biến tướng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức, biểu hiện thay đổi khác đi của một sự vật, hiện tượng, tư tưởng: Chỉ một dạng thức đã bị biến đổi, che giấu hoặc thể hiện dưới một vẻ ngoài khác so với bản chất gốc, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Sự biến dạng, sự méo mó: Chỉ sự thay đổi làm sai lệch, biến dạng so với hình thái ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đó chỉ một biến tướng của chủ nghĩa cá nhân. (Đó chỉ một hình thức biểu hiện khác đi, được ngụy trang của chủ nghĩa cá nhân.)
    • Các hình thức cờ bạc trực tuyến một biến tướng nguy hiểm của tệ nạn cờ bạc truyền thống.
    • Căn bệnh nhiều biến tướng phức tạp, khó chẩn đoán. (Căn bệnh nhiều biểu hiện, hình thái thay đổi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biến tướng của...": Cụm từ thường dùng để chỉ một thứ hình thức thay đổi, thường xấu đi hoặc được ngụy trang, của một thứ khác.
    • Tham nhũng vặt một biến tướng của tham nhũng quyền lực.
  • Dùng trong văn phong phê phán, phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, chính trị, triết học hoặc y học để chỉ sự biến đổi hình thái.
    • Bài báo phân tích các biến tướng của nạn bạo hành gia đình trong thời đại số.
Biến thể từ liên quan
  • Biến thể (danh từ): Dạng thức khác của cùng một đối tượng, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "biến tướng".
    • Bài hát này nhiều biến thể khác nhaucác vùng miền.
  • Biến dạng (danh từ/động từ): Trạng thái hoặc hành động làm thay đổi hình dáng, thường theo hướng xấu đi.
    • Cột sống bị biến dạng do tai nạn.
  • Dị bản (danh từ): Bản khác, phiên bản khác (thường dùng cho tác phẩm văn học, nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Hình thái biến đổi: Cách nói trang trọng hơn, trung tính hơn về nghĩa.
  • Dạng thức cải trang: Nhấn mạnh vào khía cạnh ngụy trang, che giấu.
  • Sự méo mó: Nhấn mạnh vào sự sai lệch so với nguyên bản.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên bản: Bản gốc, dạng thức đầu tiên.
  • Chính thể: Thể thức chính, đúng với bản chất.
  • Dạng thức thuần túy: Dạng thức nguyên chất, không pha tạp.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Bản chất không đổi, chỉ đổi biến tướng": Thành ngữ ám chỉ một sự vật, hiện tượng thay đổi hình thức bên ngoài nhưng bản chất bên trong vẫn như , thường bản chất xấu.
    • Tội phạm công nghệ cao thực chất cũng chỉ "bản chất không đổi, chỉ đổi biến tướng" so với tội phạm truyền thống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

biến tướng
Căn bệnh có nhiều biến tướng phức tạp, khó chẩn đoán.